
Emanuel Gigliotti
Tiền đạoARG
39Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Emanuel Gigliotti là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2009 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/01/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/01/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2011 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/07/2012 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/08/2012 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/11/2012 | 25 | 1,4 triệu € |
| 25/12/2012 | 25 | 2,8 triệu € |
| 29/06/2013 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 26 | 4,2 triệu € |
| 10/01/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2015 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/06/2016 | 29 | 2,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/07/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật36
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực41