Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuel Dening

Ferrol Carril OesteTiền đạoARG
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Emanuel Dening là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
1.869Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—29241.86971300——715,28

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.869 phút · điểm TB 5,28

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuel Dening · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Racing de CordobaT 1-02700000—0——6,50
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaH 1-16900000—0——6,90
03/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MadrynB 0-27400000—0———
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Defensores de BelgranoT 1-08910000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Ciudad de BolivarT 1-07610000—0——6,99
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Almirante BrownH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-02800000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesH 2-24500000—0—V6,32
25/08/2026ARG Primera Nacionalvs All BoysT 1-06710000—0——6,90
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico AtlantaT 3-16400000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20092075 nghìn €
20/01/201021750 nghìn €
19/04/201021400 nghìn €
31/12/201022200 nghìn €
05/02/201627350 nghìn €
07/08/2016271,0 triệu €
12/02/2017281,0 triệu €
11/02/201829700 nghìn €
28/05/201829600 nghìn €
16/02/202031300 nghìn €
05/10/202031250 nghìn €
13/05/202132250 nghìn €
21/12/202133250 nghìn €
04/07/202233250 nghìn €
15/12/202234225 nghìn €
16/07/202334225 nghìn €
03/12/202334225 nghìn €
25/03/202435225 nghìn €
12/06/202435175 nghìn €
28/11/202435175 nghìn €
21/05/202536125 nghìn €
25/11/202536125 nghìn €
14/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy66
  • Sức mạnh28
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com