Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuel Dat

Sighetu MarmatieiTiền vệROU
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emanuel Dat là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sighetu Marmatiei.

Tiểu sử Emanuel Dat

Emanuel Dat là tiền vệ của câu lạc bộ Sighetu Marmatiei, mang quốc tịch Romania và hiện 25 tuổi, sinh ngày 18/01/2001. Cầu thủ cao 171 cm, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Emanuel Dat ra sân 1 trận với 59 phút thi đấu tại Romanian Cup. Giá trị cao nhất được ghi nhận của cầu thủ là 200 nghìn € vào năm 2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—115900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuel Dat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Corvinul HunedoaraB 2-35900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €20192022
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201918200 nghìn €
04/08/202019200 nghìn €
21/12/202019200 nghìn €
04/06/202120150 nghìn €
21/12/202120100 nghìn €
02/06/202221100 nghìn €
20/12/20222150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026SCM ZalauMinaur Baia MareChuyển nhượng—
03/07/2025CSU Alba IuliaSCM ZalauChuyển nhượng—
11/07/2024Gloria BistritaCSU Alba IuliaChuyển nhượng—
19/02/2024CSM Sighetu MarmațieiGloria BistritaChuyển nhượng—
31/12/2022CS MioveniCSM Sighetu MarmațieiChuyển nhượng—
05/07/2021CS Muncitorul ResitaCS MioveniChuyển nhượng—
30/06/2019CFR Cluj U19CS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
31/07/2017Dunarea CalarasiCFR Cluj U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com