Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuel Coronel

CA Rosario CentralHậu vệARG
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị

Emanuel Coronel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
32Đá chính
2.729Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
11/2Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25211.8050019280%49%926,50
Copa Libertadores2026—886780017186%44%107,13
Copa Argentina2026—221560000090%42%106,44
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11900010092%85%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.805 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
18/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
749/935 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/27 (11%)
Chuyền dài chính xác
37/87 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
28
Phá bóng
60
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
106/215 (49%)
Không chiến thắng / thua
29 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
77 / 80
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
290
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
2

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/331 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/68 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/28 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuel Coronel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2820000053/5946/10—6,75
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-0900000030/4001/2—6,82
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1820010045/5223/8V6,00
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-1900100126/2826/7—7,19
14/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 1-0760000023/3615/14Đ5,31
07/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1900000131/4026/16—6,27
30/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2900000060/7513/6—6,29
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2790000139/4435/7—6,60
21/08/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-1900031036/4615/8—6,99
17/08/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 1-017000009/912/3—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,7 triệu €2026: 2,7 triệu €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20182150 nghìn €
05/08/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
07/02/2021241,2 triệu €
19/10/2021241,8 triệu €
23/05/2022251,7 triệu €
05/09/2022252,2 triệu €
25/10/2022252,5 triệu €
03/07/2023262,3 triệu €
18/12/2023262,8 triệu €
11/06/2024272,5 triệu €
12/12/2024272,3 triệu €
01/06/2025282,7 triệu €
16/12/2025282,7 triệu €
21/05/2026292,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2024CA BanfieldCA Rosario CentralHết hạn mượn 0.83484M €834 nghìn €
30/12/2019CA Brown AdrogueCA BanfieldCho mượn—
21/07/2019CA BanfieldCA Brown AdrogueChuyển nhượng—
31/12/2018Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—
31/12/2017Banfield U20Club Atletico Banfield IIChuyển nhượng—
31/12/2014Racing Club U20Banfield U20Chuyển nhượng—
30/06/2012Club River Plate U20Racing Club U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com