
Emanuel Cecchini là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Juventud.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
2.236Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2236Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
1,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 25 | 20 | 1.751 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 485 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.751 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/290 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 55/66 | 1 | 5/9 | — | 7,95 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/57 | 1 | 5/8 | — | 6,97 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/56 | 1 | 2/8 | — | 6,57 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 3/4 | — | 6,54 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 6 | 7/12 | — | 6,30 |
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 0 | 4/11 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 19 | 225 nghìn € |
| 07/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 16/08/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực49