
Emanuel Brítez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vitória - BA.
Tiểu sử Emanuel Brítez
Emanuel Brítez là hậu vệ của câu lạc bộ Vitória - BA, mang quốc tịch Argentina và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với 899 phút thi đấu và điểm trung bình 4,11. Chuyển nhượng gần nhất là đến Vitória - BA từ Fortaleza vào ngày 08/07/2026, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2018). Chiều cao 178 cm, cân nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 10 | 8 | 719 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 55% | 2 | 0 | 6,43 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 90% | 2 | 0 | 5,13 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/238 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/35 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/52 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/140 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/21 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 2/4 | — | 5,37 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | V | 5,99 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 4/5 | — | 6,85 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 3 | 6/9 | V | 6,96 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/7 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 5/11 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/05/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 1,4 triệu € |
| 19/10/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 07/02/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/08/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/04/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 24/07/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 04/09/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Fortaleza | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Defensa Y Justicia | Fortaleza | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 05/07/2022 | Club Atlético Unión | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 09/07/2021 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2020 | CA Rosario Central | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Club Atlético Unión | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 29/06/2019 | CA Independiente | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Club Atlético Unión | CA Independiente | Chuyển nhượng 0.045M € | 45 nghìn € |
| 31/12/2012 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực60