
Emanuel Aguilera
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Emanuel Aguilera là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin San Juan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.595Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1595Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 21 | 17 | 1.505 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | 5,52 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.505 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 17/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/12/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực53