
Emad Mayhoub là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
612Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 612 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 75% | 43% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/208 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/67 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | 3/6 | — | 6,09 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 27/38 | 1 | 4/12 | — | 7,09 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/7 | — | 6,03 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/45 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 2 | 7/10 | — | 5,35 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 6 | 6/15 | — | 7,06 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | 5,79 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pyramids FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Enppi | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 07/02/2026 | Pyramids FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Ghazl El Mahallah | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Pyramids FC | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ghazl El Mahallah | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Pyramids FC | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | El Mokawloon El Arab | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Pyramids FC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Enppi | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 09/10/2022 | Pyramids FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Pyramids FC U21 | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Eastern Company SC | Pyramids FC U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Pyramids FC U21 | Eastern Company SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh40
- Thể lực36