
Ely Valderrey
40Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Ely Valderrey là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 13 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 2 | 0 | 0,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 0,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 29 | 75 nghìn € |
| 09/05/2016 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/09/2016 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/01/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/06/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/10/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 13/12/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/05/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/08/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/11/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 31/03/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 17/10/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/06/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 30/10/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 18/07/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 03/01/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 04/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 28/05/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực43