
Elvis van der Laan là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 54% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/75 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/4 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/2 | — | 5,22 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 4/7 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 4/9 | — | 6,80 |
| 21/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/09/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Älvsjö AIK U19 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | IFK Göteborg Youth | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | IF Brommapojkarna Jugend | IFK Göteborg Youth | Chuyển nhượng | — |