Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvis Prençi

33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Elvis Prençi là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Skenderbeu Korca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20132025
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20131925 nghìn €
24/11/20132050 nghìn €
27/03/20142050 nghìn €
28/06/20142150 nghìn €
17/11/20142150 nghìn €
13/06/20152150 nghìn €
13/11/201724125 nghìn €
14/01/201824200 nghìn €
27/06/201825200 nghìn €
22/06/201925150 nghìn €
22/01/202026150 nghìn €
31/07/202027150 nghìn €
04/01/202127175 nghìn €
25/06/202128150 nghìn €
18/12/202128225 nghìn €
27/10/20222975 nghìn €
15/05/20232975 nghìn €
25/10/202330100 nghìn €
28/12/202330100 nghìn €
26/05/202430150 nghìn €
14/11/202431150 nghìn €
24/03/202531100 nghìn €
29/05/202531100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026KF TrepcaKS BesaChuyển nhượng—
03/08/2026KF Prishtina e ReKF TrepcaChuyển nhượng—
10/07/2025Skenderbeu KorcaKF Prishtina e ReChuyển nhượng—
16/07/2022KF LlapiSkenderbeu KorcaChuyển nhượng—
30/08/2020PrishtinaKF LlapiCho mượn—
18/08/2020KF LlapiPrishtinaChuyển nhượng—
04/01/2019Lushnja KSKF LlapiChuyển nhượng—
30/06/2017KF KorabiLushnja KSChuyển nhượng—
31/07/2015Teuta DurresKF KorabiChuyển nhượng—
19/08/2014Partizani TiranaTeuta DurresChuyển nhượng—
02/07/2013KS Perparimi KukesiPartizani TiranaChuyển nhượng—
29/06/2013Partizani TiranaKS Perparimi KukesiCho mượn—
24/01/2013KS Perparimi KukesiPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2011KF Tirana U19KS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com