
Elvis Patta là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.887Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2887Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 33 | 33 | 2.887 | 1 | 0 | 5 | 19 | 5 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.887 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 880/1100 (80%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 18/85 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/145 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/174 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 63
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 406
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 56/59 | 0 | — | — | 7,88 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 1 | 1/4 | — | 7,69 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 2/3 | — | 5,97 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 5/5 | — | 6,74 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/37 | 2 | 2/5 | — | 6,20 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 2/5 | — | 7,53 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 3/7 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 22 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/12/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/07/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/07/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Tecnico Universitario | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | CD Olmedo | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | CS Patria | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Atlético Porteño | CS Patria | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Free player | Atlético Porteño | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2018 | Macara | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2018 | CD Universidad Católica | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2012 | CD El Nacional | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | CD Universidad Católica | CD El Nacional | Cho mượn | — |
| 21/02/2011 | CD El Nacional | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực50