Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvis Patta

Libertad LojaTiền đạoECU
35Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Elvis Patta là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.887Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2887Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—33332.88710519580%52%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.887 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
880/1100 (80%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
18/85 (21%)
Chuyền dài chính xác
58/145 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
14
Phá bóng
72
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/174 (52%)
Không chiến thắng / thua
17 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 63
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
406
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvis Patta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-0900100656/590——7,88
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 3-0901011025/2711/4—7,69
20/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecT 2-1900000018/2622/3—5,97
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleB 2-3900000215/2002/4—6,29
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaT 1-0900000018/2515/5—6,74
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 1-1900000124/3011/2—6,38
31/08/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasB 0-1900000124/3722/5—6,20
25/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 1-0900110220/2612/5—7,53
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityH 2-2900020134/3801/2—6,84
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1900020221/2423/7—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,4 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/2013221,4 triệu €
26/12/2013231,2 triệu €
03/08/2014231,2 triệu €
29/12/2014241,2 triệu €
29/06/201524700 nghìn €
29/12/2015251,0 triệu €
29/07/2016251,0 triệu €
29/12/201626900 nghìn €
13/07/201726700 nghìn €
29/12/201727700 nghìn €
19/07/201827450 nghìn €
29/12/201828350 nghìn €
13/10/202029400 nghìn €
29/12/202030250 nghìn €
29/06/202130400 nghìn €
29/12/202131400 nghìn €
19/06/202231450 nghìn €
29/12/202232350 nghìn €
13/07/202332450 nghìn €
04/12/202333400 nghìn €
05/06/202433300 nghìn €
15/12/202434275 nghìn €
15/06/202534250 nghìn €
21/12/202535200 nghìn €
02/06/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Tecnico UniversitarioLibertad FCChuyển nhượng—
16/07/2020CD OlmedoTecnico UniversitarioChuyển nhượng—
05/01/2020CS PatriaCD OlmedoChuyển nhượng—
08/07/2019Atlético PorteñoCS PatriaChuyển nhượng—
06/01/2019Free playerAtlético PorteñoChuyển nhượng—
03/12/2018MacaraFree playerTrở lại—
16/01/2018CD Universidad CatólicaMacaraChuyển nhượng—
21/02/2012CD El NacionalCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/12/2011CD Universidad CatólicaCD El NacionalCho mượn—
21/02/2011CD El NacionalCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
31/12/2008CD El Nacional U20CD El NacionalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com