Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

elvis amoh

Colorado SpringsTiền đạoGHA
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

elvis amoh là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Colorado Springs.

Tiểu sử elvis amoh

elvis amoh là tiền đạo người Ghana, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Colorado Springs với hợp đồng đến 29/11/2026. Cầu thủ cao 188 cm. Ở mùa 2026, amoh có 5 trận ra sân với tổng 122 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,84 tại USL Championship. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 200 nghìn € (2023). Lần chuyển đến Colorado Springs diễn ra ngày 02/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—511221005164%51%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/28 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của elvis amoh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026USL Championshipvs Oakland RootsH 0-019003022/705/8—7,20
27/09/2026USL Championship@ Detroit CityH 0-0620010010/1513/7—5,91
20/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-012000001/112/6—6,43
12/09/2026USL Championshipvs San AntonioT 2-116000002/200/1—6,45
09/09/2026USL Cup@ Hartford AthleticB 1-213003102/211/1—6,56
05/09/2026USL Championship@ Loudoun UnitedT 5-413101103/335/7—8,20
05/04/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-26000001/102/3—6,56
02/04/2026Cúp Open Mỹ@ Richmond KickersB 0-1660010010/1705/11—5,97
29/03/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 1-311001000/202/3—6,40
22/03/2026USL Championshipvs Miami FCH 0-0300000—0——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201927100 nghìn €
09/04/202129150 nghìn €
24/11/202129175 nghìn €
09/06/202230175 nghìn €
28/11/202230200 nghìn €
18/05/202331200 nghìn €
28/11/202331175 nghìn €
27/05/202432150 nghìn €
29/10/202432125 nghìn €
07/05/202533100 nghìn €
24/11/202533100 nghìn €
29/04/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free playerColorado SpringsChuyển nhượng—
06/04/2026Loudoun UnitedFree playerTrở lại—
12/03/2026Indy ElevenLoudoun UnitedChuyển nhượng—
06/01/2025Detroit CityIndy ElevenChuyển nhượng—
10/01/2024Hartford AthleticDetroit CityChuyển nhượng—
04/01/2023Colorado SpringsHartford AthleticChuyển nhượng—
20/12/2021Rio Grande ValleyColorado SpringsChuyển nhượng—
18/03/2021Free playerRio Grande ValleyChuyển nhượng—
30/11/2020Loudoun UnitedFree playerTrở lại—
27/07/2019SK Artis BrnoLoudoun UnitedChuyển nhượng—
20/02/2019Capital City FCSK Artis BrnoChuyển nhượng—
30/06/2017Asante Kotoko FCCapital City FCChuyển nhượng—
30/12/2016WAFAAsante Kotoko FCCho mượn—
30/06/2015Asante Kotoko FCWAFAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com