
Elvis là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.494Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
747Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 19 | 16 | 1.345 | 2 | 1 | 3 | 30 | 13 | 77% | 40% | 4 | 0 | 6,63 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 50% | 1 | 0 | 3,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.345 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/587 (77%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 23/110 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/104 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/121 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 53
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 282
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 3,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 26/34 | 0 | 2/12 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 1 | 26/40 | 0 | 5/12 | — | 7,62 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 2-3 | 88 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 29/39 | 0 | 5/9 | — | 7,21 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 35/45 | 0 | 1/6 | — | 7,28 |
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 31/39 | 1 | 5/9 | V | 6,61 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 38/45 | 0 | 3/11 | — | 6,95 |
| 23/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | V | 6,09 |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/42 | 0 | 5/11 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/09/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/02/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | — |
| 31/01/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/09/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/10/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/12/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 11/08/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 05/04/2022 | 31 | 850 nghìn € |
| 27/12/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 17/07/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | — |
| 18/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2022 | Goias Esporte Clube | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Cuiaba | Goias Esporte Clube | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 12/01/2020 | Osasco Sporting | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Criciuma | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Tombense | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CRB AL | Tombense | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Tombense | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Red Bull Brasil (SP) | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Tombense | Red Bull Brasil (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Figueirense | Tombense | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | Tombense | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | Criciuma | Tombense | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Tombense | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Botafogo - RJ | Tombense | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Tombense | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2014 | America MG | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Tombense | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SL Benfica B | Tombense | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Benfica | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Uniao Leiria | Benfica | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực54