Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvis

Ponte PretaTiền vệBRA
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Elvis là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.494Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
747Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—19161.345213301377%40%406,63
Copa do Brasil2026—221490000072%50%103,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.345 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/30
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
28
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/587 (77%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
23/110 (20%)
Chuyền dài chính xác
62/104 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/121 (40%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 53
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
282
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 3,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-619000007/1001/3—5,98
15/08/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1900032326/3402/12—7,20
08/08/2026Serie B Brazil@ CearaB 0-2830010120/2803/6—6,30
29/07/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 1-1900152126/4005/12—7,62
23/07/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 2-3880132229/3905/9—7,21
19/07/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 1-2901053235/4501/6—7,28
09/07/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 1-2900020331/3915/9V6,61
03/07/2026Serie B Brazil@ FortalezaB 0-2900021438/4503/11—6,95
23/06/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2560010012/1302/4V6,09
14/06/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3900021137/4205/11—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 800 nghìn €2013: —2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20081750 nghìn €
05/09/200918150 nghìn €
20/02/201120400 nghìn €
29/05/201120400 nghìn €
01/02/201221800 nghìn €
13/06/2012211,0 triệu €
09/11/201222800 nghìn €
25/08/201322—
31/01/201524250 nghìn €
30/05/201524500 nghìn €
10/09/201525600 nghìn €
14/12/201525750 nghìn €
26/05/201625900 nghìn €
22/07/2016251,0 triệu €
27/11/2016261,0 triệu €
29/10/201727900 nghìn €
06/12/201727900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
11/08/202130850 nghìn €
05/04/202231850 nghìn €
27/12/202232700 nghìn €
17/07/202332600 nghìn €
26/11/202333400 nghìn €
17/04/202433350 nghìn €
26/11/202434300 nghìn €
03/04/202534—
18/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2022Goias Esporte ClubePonte PretaChuyển nhượng—
22/04/2021CuiabaGoias Esporte ClubeHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
12/01/2020Osasco SportingCuiabaChuyển nhượng—
03/01/2019CriciumaOsasco SportingChuyển nhượng—
01/01/2018TombenseCriciumaChuyển nhượng—
30/12/2017CRB ALTombenseCho mượn—
30/04/2017TombenseCRB ALChuyển nhượng—
31/03/2017Red Bull Brasil (SP)TombenseCho mượn—
31/01/2017TombenseRed Bull Brasil (SP)Chuyển nhượng—
30/12/2016FigueirenseTombenseCho mượn—
16/08/2016TombenseFigueirenseChuyển nhượng—
15/08/2016CriciumaTombenseCho mượn—
27/01/2016TombenseCriciumaChuyển nhượng—
30/12/2015Botafogo - RJTombenseCho mượn—
04/01/2015TombenseBotafogo - RJChuyển nhượng—
31/05/2014America MGTombenseCho mượn—
31/07/2013TombenseAmerica MGChuyển nhượng—
30/06/2013SL Benfica BTombenseChuyển nhượng Free—
30/06/2012BenficaSL Benfica BChuyển nhượng—
31/05/2012Uniao LeiriaBenficaCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com