
Elvin Dzhafarquliyev
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Elvin Dzhafarquliyev là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Qarabag.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvin Dzhafarquliyev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 28/29 | 3 | 4/9 | — | 7,98 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 1/8 | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 4 | 4/5 | — | 6,82 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vestri | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,75 |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Vestri | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 2 | 2/2 | — | 7,52 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/35 | 1 | 3/7 | — | 7,19 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/28 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 5,62 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 50/66 | 1 | 5/8 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 06/09/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 29/06/2020 | Sumgayit FK | Qarabag | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Qarabag | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Qarabag Agdam U19 | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Shamakhi U19 | Qarabag Agdam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ44
Kỹ thuật51
Tư duy53
Sức mạnh47
Thể lực30