Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvin Camalov

FK Gilan GabalaTiền vệAZE
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Elvin Camalov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvin Camalov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20141950 nghìn €
17/04/20152050 nghìn €
27/09/201520150 nghìn €
19/09/201621100 nghìn €
26/12/201823350 nghìn €
24/05/201924500 nghìn €
26/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
28/06/202025500 nghìn €
29/12/202025500 nghìn €
30/05/202126500 nghìn €
29/12/202126500 nghìn €
23/05/202227500 nghìn €
26/12/202227600 nghìn €
30/05/202328600 nghìn €
26/12/202328450 nghìn €
11/06/202429500 nghìn €
26/12/202429500 nghìn €
08/06/202530450 nghìn €
22/12/202530300 nghìn €
17/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026FC Neftci BakuFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
21/01/2025Sabah BakuFC Neftci BakuChuyển nhượng—
30/06/2021Zira FKSabah BakuChuyển nhượng—
30/06/2019FK Gilan GabalaZira FKChuyển nhượng—
30/06/2013FK Gabala 2FK Gilan GabalaChuyển nhượng—
30/06/2012FC Gabala U19FK Gabala 2Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com