
Elvin Badalov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
946Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,51 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 512 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 55% | 0 | 0 | 6,00 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/100 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/150 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/33 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | 5,72 |
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Liechtenstein | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/99 | 3 | 5/8 | — | 7,31 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Lithuania | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Pháp | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 3/4 | — | 6,12 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 2/6 | — | 6,03 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/6 | — | 6,28 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 3/6 | — | 5,58 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ukraina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 3/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/04/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/09/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/07/2017 | 22 | — |
| 26/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/05/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực45