Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elvin Badalov

FC Neftci BakuHậu vệAZE
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Elvin Badalov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
946Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—3325000000——11—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21920000089%50%106,51
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665120000070%55%006,00
Chuỗi trận FIFA2026—229200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/100 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/150 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/33 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elvin Badalov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-02000001/100/2V5,72
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0900000088/9935/8—7,31
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-4dự bị00000—0———
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs PhápB 1-3900000015/2033/4—6,12
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IcelandB 0-2900000031/4022/6—6,03
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ UkrainaB 1-2900000025/3324/6—6,28
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ PhápB 0-3900000016/2423/6—5,58
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs UkrainaH 1-1900000010/1813/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: —2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20131725 nghìn €
17/04/20151950 nghìn €
29/09/201520100 nghìn €
19/09/201621150 nghìn €
16/07/201722—
26/12/201823100 nghìn €
24/05/201923150 nghìn €
26/12/201924250 nghìn €
28/06/202025225 nghìn €
29/12/202025300 nghìn €
30/05/202125350 nghìn €
29/12/202126350 nghìn €
23/05/202226275 nghìn €
26/12/202227300 nghìn €
30/05/202327350 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
11/06/202428600 nghìn €
26/12/202429650 nghìn €
08/06/202529650 nghìn €
22/12/202530600 nghìn €
17/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com