
Elson Mendes là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Kasimpasa.
Tiểu sử Elson Mendes
Elson Mendes là tiền vệ của câu lạc bộ Kasimpasa, mang quốc tịch Cape Verde, sinh ngày 18/09/2005 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ có 7 trận, 1 kiến tạo và 477 phút thi đấu, điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, hợp đồng với Kasimpasa đến 29/06/2030. Ngày 30/06/2026, thời hạn cho mượn từ Sochaux kết thúc với phí 900 nghìn €. Thể hình gồm chiều cao 178 cm, cân nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 567 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 81% | 54% | 3 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/196 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/64 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/25 | 2 | 8/10 | V | 6,24 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 6/14 | V | 6,11 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 7/10 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 25/29 | 0 | 6/12 | V | 6,56 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/2 | — | 5,98 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 1/6 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/49 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/42 | 5 | 8/12 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Dijon | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sochaux | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 13/11/2024 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sedan U19 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CS Sedan-Ardennes U17 | Sedan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade de Reims Youth | CS Sedan-Ardennes U17 | Chuyển nhượng | — |