Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ellis Iandolo

Colchester UnitedHậu vệENG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ellis Iandolo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.119Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1119Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—111198010111269%56%206,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11780002072%62%006,67
Cúp EFL2026-2027—11610001074%100%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
369/532 (69%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
37/108 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
43
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/110 (56%)
Không chiến thắng / thua
31 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ellis Iandolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 1-1900010133/4603/7—6,46
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityH 0-0900010131/4412/5—6,34
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyB 0-1900010237/5618/14—6,79
03/10/2026Cúp EFLvs Luton TownH 1-1610010120/2701/1—6,22
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownH 2-2900000030/4024/11—6,00
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 1-1900100130/40310/16V6,88
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 1-1900031145/5923/6—6,91
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-3800010026/3716/10—6,06
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 0-2900020136/5013/8—5,97
29/08/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 1-0900000127/3816/8—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20151850 nghìn €
29/05/20161875 nghìn €
20/04/20171975 nghìn €
05/04/202325125 nghìn €
22/06/202325125 nghìn €
28/12/202326125 nghìn €
26/06/202426125 nghìn €
29/12/202427125 nghìn €
29/06/202527150 nghìn €
25/11/202528150 nghìn €
14/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Swindon TownColchester UnitedChuyển nhượng—
03/08/2015Maidstone UnitedSwindon TownChuyển nhượng—
24/07/2014Gillingham U18Maidstone UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com