
Ellis Iandolo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.119Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1119Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 980 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 69% | 56% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 62% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/532 (69%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/108 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/110 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/46 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/44 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/56 | 1 | 8/14 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 2 | 4/11 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 3 | 10/16 | V | 6,88 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 45/59 | 2 | 3/6 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 6/10 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/50 | 1 | 3/8 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 1 | 6/8 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Swindon Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Maidstone United | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Gillingham U18 | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực43