
Ellis Harrison là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
587Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 520 | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 54% | 48% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 67 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 72% | 60% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/118 (54%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/163 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 32
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 7/28 | — | 5,83 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/13 | 1 | 11/25 | — | 7,38 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 13/15 | 0 | 3/6 | — | 7,74 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 14/28 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/22 | 0 | 13/25 | V | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 9/23 | V | 6,11 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 12/17 | — | 6,85 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 24 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/11 | 0 | 5/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực50