
Ellis Chapman là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derry City.
Tiểu sử Ellis Chapman
Ellis Chapman là cầu thủ vị trí Tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Derry City, mang quốc tịch England, sinh ngày 08/01/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Ellis Chapman có 9 trận ra sân với 540 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất là từ Shelbourne đến Derry City vào ngày 02/07/2026, hợp đồng kéo dài đến 29/11/2027. Chiều cao 191 cm, cân nặng 86 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 9 | 7 | 540 | 2 | 0 | 0 | 11 | 2 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,57 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 209 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/264 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 52/62 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 3/4 | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 3-3 | 64 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/27 | 0 | 5/9 | — | 8,14 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,93 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/01/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Shelbourne | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sligo Rovers | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Sligo Rovers | Cheltenham Town | Cho mượn | — |
| 21/12/2023 | Cheltenham Town | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Oldham Athletic | Cheltenham Town | Cho mượn | — |
| 16/11/2022 | Cheltenham Town | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Lincoln City | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Chesterfield | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | Lincoln City | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leicester City U18 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lincoln City U18 | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực42