
Elliott Lee
Tiền vệENG
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Elliott Lee là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/1 | V | 6,51 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 19/25 | 0 | 1/6 | — | 7,69 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 22/25 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Exeter City | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/21 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 3/8 | — | 6,56 |
| 25/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/35 | 1 | 6/11 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 2 | 3/10 | — | 7,43 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 28/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực43