Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elliott Hewitt

Mansfield TownHậu vệWAL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Elliott Hewitt là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Mansfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—954630001068%63%206,18
Cúp EFL2026-2027—11900001077%66%005,97
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10300000040%80%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/182 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/45 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/49 (63%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/48 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/5 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elliott Hewitt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedH 1-1790000010/1644/6—6,54
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 2-1900000020/2914/5—6,26
07/10/2026Cúp EFLvs Mansfield TownT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-2450000014/1600/2V5,67
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 0-0740000126/3926/8—6,43
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-126000007/1404/5V6,03
03/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-5900000042/5839/15—5,81
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-237000004/501/3—6,00
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedB 1-221000001/301/2—6,28
20/08/2026Cúp EFLvs Manchester City U21B 1-4900010037/4828/12—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20111750 nghìn €
14/09/201218250 nghìn €
01/03/201318250 nghìn €
11/07/201319250 nghìn €
07/01/201419250 nghìn €
04/08/201622250 nghìn €
05/04/202328250 nghìn €
22/06/202329250 nghìn €
28/12/202329225 nghìn €
26/06/202430150 nghìn €
26/12/202430150 nghìn €
17/06/202531125 nghìn €
25/11/202531100 nghìn €
11/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy39
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com