
Elliott Hewitt là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 463 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 63% | 2 | 0 | 6,18 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 66% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 80% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/182 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/45 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 4 | 4/6 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 4/5 | — | 6,26 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | V | 5,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/39 | 2 | 6/8 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 4/5 | V | 6,03 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/58 | 3 | 9/15 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/48 | 2 | 8/12 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/09/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/01/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh59
- Thể lực43