Elliott Dugan là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Barry Town United.
Tiểu sử Elliott Dugan
Elliott Dugan là tiền đạo 26 tuổi người Anh, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Barry Town United. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Elliott Dugan có 10 trận ra sân với 670 phút thi đấu và ghi 6 bàn tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Ngày 04/07/2026, cầu thủ chuyển từ Bristol Manor Farm đến Barry Town United theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
670Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 670 | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 670 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 15/10/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/05/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 01/07/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/08/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Bristol Manor Farm | Barry Town United | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Alvechurch FC | Bristol Manor Farm | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Frome Town FC | Alvechurch FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Connahs Quay Nomads FC | Frome Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Hungerford Town | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Tiverton Town | Hungerford Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2023 | Taunton Town | Tiverton Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2023 | Free Player | Taunton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Haverfordwest County | Free Player | Trở lại | — |
| 19/09/2022 | Free Player | Haverfordwest County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Portadown | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2022 | Kouris Erimis | Portadown | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | APEA Akrotiri FC | Kouris Erimis | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Odd Down AFC | APEA Akrotiri FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Ytterhogdals IK | Paulton Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paulton Rovers | Odd Down AFC | Chuyển nhượng | — |