
Ellie Wheeler là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 7 | 643 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 67% | 48% | 2 | 0 | 6,07 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/230 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/47 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | United States Women's Challenge Cup | @ Gotham FC (nữ) | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,04 |
| 31/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 25/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 1 | 4/9 | — | 6,03 |
| 21/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 03/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 25/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 2/4 | — | 5,93 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 3/8 | — | 6,00 |
| 29/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 4/5 | V | 5,66 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực41