
Ellery Balcombe là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | English U21 League Cup | vs Wycombe Wanderers U21 | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Eintracht Frankfurt | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Motherwell F.C. | Brentford | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Brentford | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | St Mirren F.C. | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Brentford | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Bristol Rovers | Brentford | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Brentford | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Crawley Town | Brentford | Cho mượn | — |
| 29/07/2022 | Brentford | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Bromley | Brentford | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Brentford | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Burton | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Brentford | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Doncaster Rovers | Brentford | Cho mượn | — |
| 05/01/2021 | Brentford | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Viborg | Brentford | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Brentford | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boreham Wood | Brentford | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Brentford | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brentford U18 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 150
- Chỉ số 240
- Chỉ số 461
- Chỉ số 353