
Elkut Eysajan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
632Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 6 | 542 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 72% | 59% | 2 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/222 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/49 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 3 | 8/10 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/3 | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,13 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Dalian K'un City | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 06/07/2026 | Shaanxi Union | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2026 | Wuxi Wugo | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 06/02/2026 | Shaanxi Union | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng 0.0297M € | 29 nghìn € |
| 17/02/2024 | Dalian Professional U19 | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2022 | Shandong Luneng Taishan Football School | Dalian Professional U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực42