
Elizabeth Estrada là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlante W.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
823Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
823Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 823 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 58% | 61% | 0 | 0 | 4,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 4,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/207 (58%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 13/50 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/75 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/47 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 2 | 3/6 | — | 6,54 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 1/5 | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 2/5 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/30 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 1 | 1/6 | — | 5,73 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/24 | 1 | 2/2 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 10/18 | 2 | 6/8 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/25 | 4 | 7/7 | — | — |