
Elisio Batista da Conceição Júnior
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Elisio Batista da Conceição Júnior là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Semen Padang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/07/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 24/09/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Hoang Anh Gia Lai | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Rayong FC | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lamphun Warriors | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Nongbua Pitchaya FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Kanchanaburi Power FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2023 | EC Democrata | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2023 | Free player | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gangneung Citizen | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Real Estelí FC | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cape Town Spurs | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Ferroviario AC | Cape Town Spurs | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2020 | Moura AC | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Gharb Rangers | Moura AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Richmond FC | FC Gharb Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2018 | GDSC Alvarenga Futebol SAD | Richmond FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2017 | Atlântico EC (BA) | Ceilândia EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh35
- Thể lực44