Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elisha Owusu

Erzurumspor FKTiền vệGHA
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Elisha Owusu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—775890001084%39%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/227 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elisha Owusu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0810000025/3313/7—6,62
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0900000128/3222/4—6,86
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0900010029/3400/1V6,59
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3900000122/2422/5—6,23
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0580000012/1512/2—7,00
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1900000040/4923/12V6,10
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4900000035/4014/10—6,16
04/07/2026World Cup@ ColombiaB 0-1280000117/1811/3—6,32
28/06/2026World Cup@ CroatiaB 1-2450000011/1512/6—6,39
24/06/2026World Cup@ AnhH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201820100 nghìn €
07/01/201921750 nghìn €
02/06/2019211,2 triệu €
12/09/2019214,5 triệu €
12/12/2019226,0 triệu €
29/03/2020227,5 triệu €
07/04/2020226,0 triệu €
05/08/2020227,5 triệu €
15/10/2020227,5 triệu €
03/01/2021236,0 triệu €
06/06/2021235,5 triệu €
05/10/2021233,5 triệu €
05/01/2022242,8 triệu €
11/04/2022242,5 triệu €
03/11/2022242,5 triệu €
26/06/2023252,0 triệu €
26/10/2023252,5 triệu €
12/12/2023262,5 triệu €
10/06/2024262,5 triệu €
06/10/2024263,0 triệu €
09/12/2024273,0 triệu €
02/06/2025273,0 triệu €
14/12/2025283,5 triệu €
31/05/2026284,0 triệu €
29/09/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026AJ AuxerreErzurumspor FKHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
15/01/2023KAA GentAJ AuxerreHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019LyonKAA GentHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2019SochauxLyonCho mượn—
30/06/2018LyonSochauxChuyển nhượng—
22/02/2017Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2016Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Bourgoin Jallieu JugendOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—
30/06/2009SC Air Bel JugendFC Bourgoin Jallieu JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com