
Elisha Owusu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 589 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 39% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/227 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 2/4 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 0/1 | V | 6,59 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 2 | 2/5 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/2 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 3/12 | V | 6,10 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 4/10 | — | 6,16 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Croatia | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Anh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/08/2020 | 22 | 7,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 22 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 5,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | AJ Auxerre | Erzurumspor FK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/01/2023 | KAA Gent | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lyon | KAA Gent | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Sochaux | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Lyon | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2017 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Bourgoin Jallieu Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Air Bel Jugend | FC Bourgoin Jallieu Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực59