Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

elis oliver hlynsson

IR ReykjavikHậu vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

elis oliver hlynsson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IR Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—10769000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 690 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của elis oliver hlynsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 2-474000018/1601/5—5,72
11/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-310000013/801/1—5,99
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 2-2dự bị00000—0———
25/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 4-3dự bị00000—0———
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1dự bị00000—0———
11/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-5100000010/1112/2—5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20221825 nghìn €
19/10/20231910 nghìn €
04/12/20242075 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
30/10/20252150 nghìn €
28/06/20262125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/04/2026Fram ReykjavikIR ReykjavikChuyển nhượng—
30/01/2026IR ReykjavikFram ReykjavikCho mượn—
28/07/2025Fram ReykjavikIR ReykjavikChuyển nhượng—
27/03/2025IR ReykjavikFram ReykjavikChuyển nhượng—
31/08/2020IR Reykjavik U19IR ReykjavikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com