
Eliot Goldthorp
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Eliot Goldthorp là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Pittsburgh Riverhounds.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.607Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
19/47Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 18 | 1.607 | 3 | 0 | 1 | 47 | 19 | 65% | 39% | 4 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.607 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/47
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/433 (65%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 15/94 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/49 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/263 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 104
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 342
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/7 | 0 | 4/11 | — | 7,69 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 6/17 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 3/12 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/13 | 2 | 6/13 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/8 | — | 5,77 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/9 | V | 6,13 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/10 | V | 5,96 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 5/12 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/10 | 2 | 4/9 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Lexington | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Tulsa Roughneck | Lexington | Cho mượn | — |
| 05/06/2025 | Lexington | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vancouver Whitecaps Reserve | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | Hofstra Pride (Hofstra University) | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Des Moines Menace | Hofstra Pride (Hofstra University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Hofstra Pride (Hofstra University) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Old Dominion Monarchs (Old Dominion University) | Hofstra Pride (Hofstra University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Des Moines Menace | Old Dominion Monarchs (Old Dominion University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Old Dominion Monarchs (Old Dominion University) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Frickley Athletic | Old Dominion Monarchs (Old Dominion University) | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2020 | Farsley Celtic | Frickley Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | Free Player | Farsley Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bradford City | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2020 | Matlock Town | Bradford City | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Radcliffe FC | Bradford City | Cho mượn | — |
| 23/12/2019 | Bradford City | Radcliffe FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2019 | Mossley AFC | Bradford City | Cho mượn | — |
| 30/09/2019 | Bradford City | Mossley AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực40