
Elionay Freitas da Silva
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Elionay Freitas da Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 3/9 | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/66 | 7 | 9/14 | V | 5,60 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/40 | 2 | 6/8 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 4 | 6/9 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/43 | 3 | 5/9 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/46 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 6/10 | — | 5,70 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 1 | 4/10 | — | 6,18 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/58 | 0 | 1/5 | Đ | 5,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Hamrun Spartans | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Seongnam FC | Hamrun Spartans | Cho mượn | — |
| 24/06/2025 | Hamrun Spartans | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Betim Futebol | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Clube Atlético Linense (SP) | Betim Futebol | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Doce Mel EC | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2022 | Joinville SC | Doce Mel EC | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Doce Mel EC | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Unknown | Doce Mel EC | Cho mượn | — |
| 11/05/2022 | Doce Mel EC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Vitória - BA | Doce Mel EC | Cho mượn | — |
| 08/06/2021 | Doce Mel EC | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực41