
Elijah Wynder
Tiền đạoUSA
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Elijah Wynder là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 02/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/51 | 3 | 10/13 | — | 6,17 |
| 26/07/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 23/07/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 4/7 | — | 5,87 |
| 18/07/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 2/5 | — | 5,72 |
| 24/05/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/38 | 2 | 3/8 | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 5/8 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/04/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | Louisville City FC | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 0.38M € | 380 nghìn € |
| 17/07/2022 | FC Tucson | Louisville City FC | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Louisville City FC | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2020 | Louisville City Youth Academy | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Louisville City FC | Louisville City Youth Academy | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Louisville City Youth Academy | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Louisville City FC | Louisville City Youth Academy | Cho mượn | — |
| 09/04/2019 | Louisville City Youth Academy | Louisville City FC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực36