
Elijah Dijkstra
20Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Elijah Dijkstra là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar Youth.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Elijah Dijkstra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 3/9 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 5/6 | — | 6,16 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 43/43 | 2 | 4/6 | — | 7,52 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/89 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/6 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/65 | 1 | 5/13 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/10/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/03/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ40
Kỹ thuật49
Tư duy44
Sức mạnh58
Thể lực45