
Elijah Campbell là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Tiểu sử Elijah Campbell
Elijah Campbell là hậu vệ thi đấu cho Milton Keynes Dons, mang quốc tịch England và hiện 22 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân với 279 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,70. Anh chuyển từ Everton U23 đến Milton Keynes Dons vào ngày 31/08/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 40% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/89 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 5/8 | — | 5,76 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 1 | 3/6 | — | 6,39 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 2/4 | — | 6,41 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crawley Town | T 4-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 2/11 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | vs Southampton U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/43 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 23/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 0/4 | — | 6,74 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 4 | 10/14 | — | 6,93 |
| 17/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |