
Elijah Adebayo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 103 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 39% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 5/12 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/8 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Newcastle United | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 26 | 11,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 6,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 11/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Luton Town | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Walsall | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fulham U21 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Stevenage Borough | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Fulham U21 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Swindon Town | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | Fulham U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Cheltenham Town | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Fulham U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2017 | Bognor Regis Town | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Fulham U21 | Bognor Regis Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2016 | Slough Town | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 27/10/2016 | Fulham U21 | Slough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy38
- Sức mạnh26
- Thể lực45