
Elias Sierra là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo MVV Maastricht.
Tiểu sử Elias Sierra
Elias Sierra là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ MVV Maastricht, mang quốc tịch Belgium và hiện 25 tuổi, sinh ngày 25/08/2001. Cầu thủ cao 169 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo trong 821 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 đưa cầu thủ từ Koninklijke Sporting Hasselt đến MVV Maastricht.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
911Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 911 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/401 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/43 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/75 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 5 | 5/11 | — | 5,53 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 1 | 3/9 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 28/36 | 2 | 3/7 | — | 9,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/3 | — | 5,56 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/67 | 2 | 3/4 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/7 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 4 | 4/7 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 3/6 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/03/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/01/2026 | 24 | — |
| 01/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Koninklijke Sporting Hasselt | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Free player | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VVV Venlo | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2023 | Heracles Almelo | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Racing Genk | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KRC Genk U17 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực42