
Elias Scherf là thủ môn 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Austrian Cup | @ LASK Linz | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/03/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | TSV Hartberg | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2025 | SV Stripfing | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | TSV Hartberg | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SKU Ertl Glas Amstetten | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 02/07/2022 | TSV Hartberg | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lafnitz | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | TSV Hartberg | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV Hartberg II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Admira Wacker II | TSV Hartberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | USV Hartberg Umgebung Youth | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |