
Elias Sarquis là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Rubio nu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 8 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 62% | 39% | 0 | 0 | 6,16 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/80 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 6,08 |
| 16/05/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 5/11 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 13/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 5,84 |
| 07/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/20 | 0 | 3/10 | — | 5,45 |
| 02/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | 9/23 | — | 6,77 |
| 27/03/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 5/8 | — | 6,10 |
| 24/03/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 30 | 25 nghìn € |
| 14/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Sportivo Ameliano | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Guaraní | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sportivo Ameliano | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Unknown | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club General Díaz de Luque | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club General Díaz de Luque U23 | Club General Díaz de Luque | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực39