
Elias Saad là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 9 | 811 | 1 | 0 | 3 | 24 | 9 | 86% | 45% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 82% | 48% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/280 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/103 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 54
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/12 | 2 | 6/8 | — | 7,13 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/22 | 4 | 7/11 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 23/26 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/25 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/20 | 3 | 3/6 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/20 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/25 | 2 | 6/13 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 30/30 | 0 | 4/10 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Augsburg | Nashville SC | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | Hannover 96 | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | FC Augsburg | Hannover 96 | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC St. Pauli | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Eintracht Norderstedt | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | HSV Barmbek-Uhlenhorst | Eintracht Norderstedt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Buxtehuder SV | HSV Barmbek-Uhlenhorst | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Buxtehuder SV U19 | Buxtehuder SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Niendorfer TSV U19 | Buxtehuder SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Niendorfer TSV Youth | Niendorfer TSV U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực39