
Elias Romero là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Montijo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/01/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/03/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Torre del Mar | Montijo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | FC Haka | UD Torre del Mar | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Deportivo La Guaira | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Universidad Central de Venezuela | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Deportivo Miranda FC | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Academia Puerto Cabello | Deportivo Miranda FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Deportivo La Guaira B | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Doxa Katokopias | Deportivo La Guaira B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực39