Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elías Már Ómarsson

Vikingur ReykjavikTiền đạoISL
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Elías Már Ómarsson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
84Phút/bàn
20/37Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—14121.0181202372068%42%007,52
Icelandic Cup——432621000——00—
Iceland Super Cup——102400010100%0%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.018 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
20/37
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/147 (68%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/87 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 31
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · 4 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Iceland Super Cup · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elías Már Ómarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Győri ETO FCT 1-04400000—0———
03/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-2760021110/1213/5—6,44
26/06/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 4-173001008/1115/9—6,27
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-076306408/903/5—9,67
17/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 2-070001004/500/2—6,26
01/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 5-1710011213/1703/8—6,47
27/05/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerT 3-186003127/1311/4—6,73
23/05/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 5-090206216/1113/9—8,86
17/05/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-090010014/1006/11—6,74
09/05/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 6-0902042211/1301/2—9,45

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20121725 nghìn €
18/08/201520300 nghìn €
26/12/201520500 nghìn €
12/08/201621500 nghìn €
17/12/201621500 nghìn €
19/06/201722350 nghìn €
16/11/201722250 nghìn €
19/06/201823450 nghìn €
03/10/201823800 nghìn €
27/12/201823900 nghìn €
11/06/201924750 nghìn €
16/01/202024600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
28/06/202025500 nghìn €
23/10/202025700 nghìn €
30/12/202025750 nghìn €
26/12/202126700 nghìn €
01/06/202227700 nghìn €
27/10/202227600 nghìn €
03/07/202328600 nghìn €
07/01/202428600 nghìn €
09/06/202429500 nghìn €
16/12/202429500 nghìn €
27/03/202530650 nghìn €
27/05/202530700 nghìn €
16/12/202530500 nghìn €
28/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com