
Elias Manoel là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Club Tijuana.
Tiểu sử Elias Manoel
Elias Manoel là tiền đạo thi đấu cho Club Tijuana, mang quốc tịch Brazil và 24 tuổi. Sinh ngày 30/11/2001, cầu thủ cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 161 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € (2025). Ngày 03/08/2026, cầu thủ chuyển từ Botafogo - RJ đến Club Tijuana theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
218Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,24Bàn/90 phút
72Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 122 | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 66% | 50% | 0 | 0 | 7,46 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 75% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 57 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 7,65 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,34 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Botafogo - RJ | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Santa Clara | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 25/07/2025 | Botafogo - RJ | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Real Salt Lake | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | New York Red Bulls | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.671385M € | 671 nghìn € |
| 29/01/2023 | Grêmio - RS | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | New York Red Bulls | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Grêmio - RS | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Gremio FBPA U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực44