
Elias Lorenz là thủ môn 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 71% | — | 1 | 0 | 4,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 4,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/11/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 31/12/2023 | 17 | — |
| 04/08/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | ASK Voitsberg | SK Sturm Graz II | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | SK Sturm Graz II | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U16 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | FC Wacker Innsbruck Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2014 | SC Imst Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 146
- Chỉ số 214
- Chỉ số 441
- Chỉ số 345