
Elias Lisandro Brítez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Telmo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
2.548Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2548Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 28 | 2.548 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.548 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Aldosivi Mar del Plata | CA San Telmo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Aldosivi II | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lanus U20 | CA Aldosivi II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực38