
Elías Legendre Quiñónez
18Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Elías Legendre Quiñónez là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/02/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/02/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/02/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 24/01/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,23 |
| 18/01/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 04/01/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 13/12/2025 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/12/2025 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/03/2026 | 17 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/12/2025 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |