
Elías Lautaro Cabrera
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Elías Lautaro Cabrera là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 5 | 473 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 88% | 56% | 2 | 0 | 6,95 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/291 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 4/7 | — | 6,47 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/53 | 1 | 1/8 | — | 6,76 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 43/47 | 2 | 5/7 | V | 7,12 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 49/57 | 2 | 8/10 | V | 7,61 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/57 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 14/16 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/10 | — | 6,22 |
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Nacional Montevideo | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Velez Sarsfield | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2026 | Club Atletico Tigre | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Velez Sarsfield | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Central Cordoba SDE | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Velez Sarsfield | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật68
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực44