
Elias Kallio là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.757Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
878Phút/bàn
9/37Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 25 | 20 | 1.757 | 2 | 0 | 3 | 37 | 9 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,45 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 6 | 6 | 74 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.757 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/37
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/513 (73%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/22 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/139 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 64
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 4 | 4/7 | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 18/19 | 1 | 3/6 | — | 6,75 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 2/5 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 1/4 | — | 6,18 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 4/7 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 05/09/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực34