
Elias Jelert là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Tiểu sử Elias Jelert
Elias Jelert là hậu vệ của câu lạc bộ Havre Athletic Club, mang quốc tịch Denmark và 23 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 79 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Elias Jelert đã ra sân 4 trận tại Ligue 1 với 279 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường được ghi là 5,0 triệu €, cao nhất là 8,0 triệu € (2024), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 20/08/2026, từ Galatasaray đến Havre Athletic Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 1/8 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 2 | 3/6 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,64 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Venezia | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Monza | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 6,13 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Cúp FA | @ Manchester City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 20 | 5,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 7,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 7,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Galatasaray | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Southampton | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | Galatasaray | Southampton | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/07/2024 | FC Copenhagen | Galatasaray | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2022 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Virum-Sorgenfri BK | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực42